bóp mồm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc ai đó phải im lặng, không được nói ra sự thật hoặc ý kiến của mình, thường bằng các biện pháp đe dọa hoặc cưỡng chế: Hành động ngăn cản một người phát biểu, bày tỏ quan điểm hoặc tiết lộ thông tin, tạo ra sự im lặng do sợ hãi hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn dùng quyền lực để bóp mồm tất cả những người phản đối. (Hắn dùng quyền lực để buộc tất cả những người phản đối phải im lặng.)
- Sự thật bị vùi lấp vì có kẻ đã bóp mồm các nhân chứng. (Sự thật bị che giấu vì có kẻ đã đe dọa khiến các nhân chứng không dám lên tiếng.)
- Không một thế lực nào có thể bóp mồm được tiếng nói lương tri. (Không một thế lực nào có thể bịt miệng, khiến tiếng nói của lương tâm phải im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóp mồm bóp miệng": Cụm từ nhấn mạnh, diễn tả mức độ gay gắt, quyết liệt hơn của hành động ngăn cản tự do ngôn luận.
- Chế độ độc tài thường dùng mọi thủ đoạn để bóp mồm bóp miệng báo chí. (Chế độ độc tài thường dùng mọi thủ đoạn để đàn áp, bịt miệng báo chí một cách triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
- Bịt miệng: Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho ai đó không thể nói được. "Bóp mồm" thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự đe dọa, cưỡng ép từ một thế lực.
- Bắt im miệng: Ra lệnh hoặc ép buộc phải ngừng nói ngay lập tức.
- Cấm cản: Ngăn không cho làm điều gì đó, phạm vi rộng hơn, không chỉ riêng việc nói.
Từ đồng nghĩa
- Bịt miệng: Làm cho không nói được.
- Bắt nín: Bắt phải giữ im lặng.
- Đe dọa: Làm cho sợ hãi mà không dám hành động hoặc nói ra.
Từ trái nghĩa
- Khuyến khích: Động viên, tạo điều kiện để nói ra.
- Tự do ngôn luận: Quyền được tự do phát biểu ý kiến.
- Lên tiếng: Phát biểu, nói ra ý kiến hoặc sự thật.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Bóp mồm" là từ khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để chỉ trích, lên án các hành vi đàn áp, bưng bít thông tin.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các văn cảnh nói về chính trị, xã hội, công lý, nơi có sự đối kháng giữa quyền lực và tiếng nói của cá nhân hoặc tập thể.